Tổ chức
Góc nhìn 'dòng' mua/bán ròng hằng ngày của tổ chức. Để xem 'tồn' sở hữu nước ngoài (tỷ lệ): Sở hữu ngoại →
Giá × Ròng tổ chức lũy kế
Mua/bán ròng hằng ngày (lô)
Chi tiết theo ngày
| Ngày | Đóng cửa | Khối ngoại | Quỹ đầu tư | Tự doanh | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-30 | 62.3 | +5,635 | +340 | -1,471 | +4,504 |
| 10-29 | 62.0 | -14,660 | +14 | -1,334 | -15,980 |
| 10-28 | 65.6 | -11,031 | -201 | -2,874 | -14,106 |
| 10-27 | 65.2 | -14,090 | +1,124 | -2,614 | -15,580 |
| 10-22 | 67.1 | +25,236 | +2,968 | +321 | +28,524 |
| 10-21 | 67.2 | -18,210 | +37 | -1,645 | -19,817 |
| 10-20 | 67.4 | +17,678 | +25 | +916 | +18,618 |
| 10-19 | 66.0 | -29,814 | +41 | -2,650 | -32,423 |
| 10-16 | 66.9 | +15,057 | +397 | +2,702 | +18,155 |
| 10-15 | 62.7 | -12,261 | +47 | -1,967 | -14,180 |
| 10-14 | 67.0 | +46,523 | +375 | +2,417 | +49,315 |
| 10-13 | 61.8 | -1,637 | +50 | -445 | -2,032 |
| 10-12 | 63.5 | -8,119 | +0 | +373 | -7,746 |
| 10-08 | 63.9 | -7,087 | +121 | -1,956 | -8,922 |
| 10-07 | 65.7 | +17,211 | +0 | +6,233 | +23,444 |
| 10-06 | 59.8 | +5,993 | +42 | +743 | +6,778 |
| 10-05 | 59.3 | +3,253 | +0 | +154 | +3,407 |
| 10-02 | 59.5 | +4,761 | +15 | +427 | +5,203 |
| 10-01 | 58.8 | -4,832 | -20 | +177 | -4,675 |
| 09-30 | 59.9 | +5,643 | -101 | +310 | +5,851 |
Đọc tự động
Ngày gần nhất
Khối ngoại
—
—
Quỹ đầu tư
—
—
Tổng
—
—
Ngày gần nhất2026-10-30
Mua/bán ròng 三大法人 (nhà đầu tư tổ chức) mới nhất của 台玻(1802) được ghi nhận vào 2026-10-30 — khối ngoại (外資) ròng +5635 lô. Trong một năm qua, 78% số phiên giao dịch có mức mua/bán ròng hàng ngày của khối ngoại bằng hoặc thấp hơn mức này.
Khối ngoại
+5635
lô
Quỹ đầu tư
+340
lô
Tự doanh
-1471
lô
Tổng
+4504
lô
Giải thích chỉ báo
Hướng dẫnĐịnh nghĩa
Số lô mua trừ số lô bán mỗi ngày của khối ngoại, quỹ đầu tư và tự doanh.
Cách đọc
Dương là mua ròng, âm là bán ròng. Mua ròng liên tục thường được xem là tín hiệu tăng.
Nguồn
TWSE, TPEx
Dòng tiền ròng của tổ chức theo cổ phiếu2026-10-30
Thêm cổ phiếu
國巨(2327)
南亞科(2408)
力積電(6770)
日月光投控(3711)
台塑化(6505)
緯創(3231)
英業達(2356)
欣興(3037)
聯電(2303)
華邦電(2344)
華新科(2492)
金像電(2368)
誠品生活(2926)
廣達(2382)
聯茂(6213)
鴻海(2317)
台達電(2308)
矽創(8016)
台玻(1802)
仁寶(2324)
微星(2377)
大立光(3008)
旺宏(2337)
長榮航(2618)
中美晶(5483)
樺漢(6414)
神達(3706)
群創(3481)
台虹(8039)
南電(8046)
晶豪科(3006)
群聯(8299)
宜鼎(5289)
奇鋐(3017)
Bạn dành bao nhiêu thời gian để nối API, kéo dữ liệu và debug — thay vì nghĩ về chiến lược? Hãy mô tả tín hiệu, Blave Agent sẽ nghiên cứu và backtest nó.
Xem Blave Agent làm được gì →